Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortuna Dusseldorf
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs SV Wehen Wiesbaden hôm nay ngày 04/11/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Dusseldorf vs SV Wehen Wiesbaden tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Dusseldorf vs SV Wehen Wiesbaden hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lee Hyun-ju
0 - 2 Amar Catic
0 - 3 John Iredale
Aleksandar Vukotic
Ivan Prtajin
Martin Angha
Kianz Froese
Sascha Mockenhaupt
Gino Fechner
Kianz Froese
Lasse Gunther
Bjarke Jacobsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Felix Klaus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 9 | Vincent Vermeij | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.11 | |
| 31 | Marcel Sobottka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 30 | Jordy de Wijs | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 39 | 6.03 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 30 | 6.24 | |
| 4 | Ao Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 5.6 | |
| 27 | Dennis Jastrzembski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 5.54 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 33 | 5.69 | |
| 7 | Christos Tzolis | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 5.77 | |
| 20 | Jamil Siebert | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 34 | 4.89 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 53 | 5.81 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 32 | 5.66 | |
| 18 | Jonah Niemiec | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 5.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Florian Stritzel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 20% | 0 | 0 | 18 | 7.49 | |
| 2 | Martin Angha | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.82 | |
| 24 | Marcus Mathisen | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 34 | 6.79 | |
| 6 | Gino Fechner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 2 | 23 | 6.72 | |
| 34 | Amar Catic | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 7.87 | |
| 26 | Aleksandar Vukotic | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 34 | 7.57 | |
| 9 | Thijmen Goppel | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 33 | 7.86 | |
| 8 | Nick Batzner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 23 | 6.82 | |
| 33 | John Iredale | Forward | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 20 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 33 | 7.7 | |
| 7 | Robin Heusser | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 5 | 0 | 33 | 7.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ