Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortuna Dusseldorf
90phút [0-3], 120phút [0-3]Pen [5-6]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs VfL Bochum hôm nay ngày 28/05/2024 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Dusseldorf vs VfL Bochum tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Dusseldorf vs VfL Bochum hôm nay chính xác nhất tại đây.
Philipp Hofmann
Tim Oermann
0 - 1 Philipp Hofmann
Maximilian Wittek
Takuma Asano
Noah Loosli
0 - 2 Philipp Hofmann
0 - 3 Kevin Stoger
Patrick Osterhage
Goncalo Paciencia
Erhan Masovic
Erhan Masovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 17 | 51.52% | 6 | 5 | 63 | 6.6 | |
| 3 | Andre Hoffmann | Defender | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 3 | 5 | 6.6 | |
| 11 | Felix Klaus | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 2 | Takashi Uchino | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 9 | Vincent Vermeij | Forward | 3 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 9 | 34 | 7.1 | |
| 31 | Marcel Sobottka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 3 | 39 | 6.5 | |
| 30 | Jordy de Wijs | Defender | 4 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 7 | 53 | 6.5 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 2 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 4 | Ao Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 38 | 6.3 | |
| 22 | Christoph Daferner | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 5 | 20 | 7.1 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 24 | 42.11% | 0 | 1 | 66 | 7.7 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 17 | 7 | |
| 7 | Christos Tzolis | Tiền vệ công | 2 | 1 | 8 | 31 | 20 | 64.52% | 15 | 1 | 72 | 8 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 4 | 56 | 7.5 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 1 | 4 | 63 | 7 | |
| 18 | Jonah Niemiec | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 2 | 2 | 24 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Andreas Luthe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 2 | 62 | 8.4 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 10 | 72 | 7.1 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 67 | 80.72% | 0 | 12 | 107 | 8.2 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 8 | 36 | 8.6 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 4 | 2 | 8 | 118 | 94 | 79.66% | 23 | 2 | 168 | 10 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 6 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 66 | 54 | 81.82% | 2 | 2 | 92 | 7.9 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 59 | 46 | 77.97% | 11 | 1 | 91 | 7.5 | |
| 9 | Goncalo Paciencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 41 | Noah Loosli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 7.1 | |
| 15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 3 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 13 | Lukas Daschner | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 117 | 106 | 90.6% | 1 | 6 | 140 | 7.6 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 14 | Tim Oermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 38 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ