Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortuna Sittard
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Sittard vs AFC Ajax hôm nay ngày 09/02/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Sittard vs AFC Ajax tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Sittard vs AFC Ajax hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kian Fitz-Jim
Jordan Henderson
Davy Klaassen
Oliver Edvardsen
Wout Weghorst
Wout Weghorst Penalty awarded
Steven Berghuis
0 - 1 Wout Weghorst
Christian Rasmussen
Daniele Rugani
Oliver Edvardsen
0 - 2 Christian Rasmussen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Mitchell Dijks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 5 | 0 | 43 | 6.12 | |
| 1 | Luuk Koopmans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 0 | 41 | 7.64 | |
| 10 | Alen Halilovic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 5 | 0 | 43 | 7.53 | |
| 24 | Daley Sinkgraven | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 14 | 6.08 | |
| 7 | Kristoffer Peterson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 5 | 0 | 35 | 6.18 | |
| 23 | Alessio da Cruz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 26 | 6.05 | |
| 19 | Bojan Radulovic Samoukovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 8 | 5.97 | |
| 5 | Darijo Grujcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 6 | 5.85 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 4 | 69 | 6.43 | |
| 33 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 7 | 6.27 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 60 | 6.12 | |
| 28 | Josip Mitrovic | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 1 | 44 | 6.57 | |
| 8 | Jasper Dahlhaus | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.87 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 3 | 3 | 68 | 7.06 | |
| 20 | Michut Edouard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 29 | 6.12 | |
| 80 | Ryan Fosso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 5.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 37 | 7.32 | |
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 8 | 0 | 38 | 6.65 | |
| 18 | Davy Klaassen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.64 | |
| 25 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 7.73 | |
| 20 | Bertrand Traore | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 34 | 6.89 | |
| 24 | Daniele Rugani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.28 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 19 | 6.27 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 43 | 6.88 | |
| 17 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6.26 | |
| 29 | Christian Rasmussen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.86 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 51 | 6.92 | |
| 15 | Youri Baas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 65 | 6.87 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 45 | 6.17 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 6 | 2 | 60 | 6.97 | |
| 31 | Jorthy Mokio | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 1 | 78 | 7.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ