Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortuna Sittard
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Sittard vs Almere City FC hôm nay ngày 17/08/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Sittard vs Almere City FC tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Sittard vs Almere City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emanuel Poku
Christopher Mamengi
Christopher Mamengi
Sheral Floranus
Emanuel Poku
Alex Carbonell
Faiz Mattoir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Ante Erceg | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 25 | 69.44% | 4 | 0 | 64 | 7.6 | |
| 35 | Mitchell Dijks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 54 | 46 | 85.19% | 4 | 1 | 82 | 8.2 | |
| 31 | Mattijs Branderhorst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 2 | 32 | 7.9 | |
| 10 | Alen Halilovic | Tiền vệ công | 5 | 2 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 6 | 0 | 52 | 8 | |
| 7 | Kristoffer Peterson | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 62 | 7.6 | |
| 22 | Samuel Bastien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 47 | 38 | 80.85% | 1 | 4 | 60 | 7.6 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 41 | 7.1 | |
| 28 | Josip Mitrovic | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 37 | 7.7 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 3 | 74 | 8.2 | |
| 80 | Ryan Fosso | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 11 | Makan Aiko | Cánh trái | 4 | 2 | 4 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 23 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Thomas Robinet | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 2 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 1 | 2 | 68 | 7.1 | |
| 16 | Adi Nalic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 6 | Alex Carbonell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 1 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 25 | Christopher Mamengi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 20 | Hamdi Akujobi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 1 | 57 | 6.3 | |
| 3 | Joey Jacobs | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 7 | 61 | 7.4 | |
| 24 | Faiz Mattoir | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 14 | Vasilios Zagaritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 2 | 73 | 6.4 | |
| 17 | Kornelius Hansen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 8 | Stije Resink | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 1 | 54 | 7.5 | |
| 23 | Alex Balboa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 38 | 6.1 | |
| 5 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 39 | Emanuel Poku | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ