Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortuna Sittard
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Sittard vs AZ Alkmaar hôm nay ngày 07/10/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Sittard vs AZ Alkmaar tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Sittard vs AZ Alkmaar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maxim Dekker
Seiya Maikuma
Mayckel Lahdo
Mexx Meerdink
Ruben van Bommel
Jayden Addai
Lequincio Zeefuik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Ante Erceg | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 11 | 6.18 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 1 | 53 | 7.11 | |
| 35 | Mitchell Dijks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 31 | Mattijs Branderhorst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 20 | 47.62% | 0 | 0 | 53 | 7.21 | |
| 10 | Alen Halilovic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 38 | 5.84 | |
| 22 | Samuel Bastien | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 29 | 7.39 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 48 | 76.19% | 0 | 5 | 72 | 7.03 | |
| 33 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.17 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 63 | 6.84 | |
| 28 | Josip Mitrovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 4 | 62 | 7.99 | |
| 8 | Jasper Dahlhaus | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 4 | 1 | 55 | 6.89 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 11 | 6.36 | |
| 80 | Ryan Fosso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 1 | 42 | 7.13 | |
| 11 | Makan Aiko | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ibrahim Sadiq | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 40 | 6.55 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 58 | 45 | 77.59% | 2 | 2 | 75 | 6.92 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 1 | 19 | 6.03 | |
| 10 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 5 | 0 | 46 | 6.24 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.1 | |
| 23 | Mayckel Lahdo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 1 | 0 | 63 | 6.21 | |
| 28 | Zico Buurmeester | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 2 | 2 | 65 | 7.29 | |
| 30 | Denso Kasius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 5 | 1 | 62 | 7.25 | |
| 25 | Lequincio Zeefuik | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 7 | 6.15 | |
| 22 | Maxim Dekker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 3 | 73 | 5.68 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 3 | 75 | 6.38 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 3 | 14 | 6.26 | |
| 7 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 47 | 6.51 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 31 | 6.29 | |
| 17 | Jayden Addai | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ