Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortuna Sittard 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Sittard vs FC Twente Enschede hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Sittard vs FC Twente Enschede tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Sittard vs FC Twente Enschede hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Manfred Alonso Ugalde Arce
Mees Hilgers
0 - 2 Youri Regeer
Robin Propper
Ricky van Wolfswinkel
Carel Eiting
Younes Taha
Julien Mesbahi
Alec Van Hoorenbeeck
0 - 3 Ricky van Wolfswinkel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Dimitrios Siovas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 26 | 6.16 | |
| 15 | Oguzhan Ozyakup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 5.93 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 10 | Alen Halilovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 8 | 5.81 | |
| 6 | Deroy Duarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 14 | 5.81 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 31 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 4 | 19 | 6.25 | |
| 61 | Remy Vita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 26 | 6.27 | |
| 11 | Marko Lazetic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 77 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.64 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 6.47 | |
| 12 | Alfons Sampsted | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 36 | 6.55 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 4 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 31 | 6.39 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.43 | |
| 8 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 27 | 6.65 | |
| 27 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 7.17 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 40 | 6.62 | |
| 2 | Mees Hilgers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 21 | 6.48 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 2 | 36 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ