Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortuna Sittard 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Sittard vs Feyenoord hôm nay ngày 12/04/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Sittard vs Feyenoord tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Sittard vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anis Hadj Moussa
Hugo Bueno
Hwang In-Beom
0 - 1 Jakub Moder
0 - 2 Jakub Moder
Julian Carranza
Ibrahim Osman
Gijs Smal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 6 | 0 | 45 | 6.27 | |
| 35 | Mitchell Dijks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 45 | 6.48 | |
| 31 | Mattijs Branderhorst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 1 | 40 | 6.87 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 26 | 5.91 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 33 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 5.76 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.31 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 1 | 5 | 69 | 6.64 | |
| 8 | Jasper Dahlhaus | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 9 | 0 | 40 | 6.65 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 2 | 1 | 69 | 6.39 | |
| 20 | Michut Edouard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 4 | 0 | 48 | 4.68 | |
| 80 | Ryan Fosso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 0 | 67 | 6.58 | |
| 11 | Makan Aiko | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 77 | Luka Tunjic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 29 | Hasip Korkmazyurek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 36 | Abdurrahman Burak Sayin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 6 | 64 | 8.04 | |
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 36 | 6.95 | |
| 4 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 26 | 6.86 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 1 | 1 | 56 | 6.76 | |
| 19 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.36 | |
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 51 | 8.34 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 24 | 6.98 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.55 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 7 | 0 | 41 | 7.24 | |
| 27 | Antoni Milambo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 16 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 60 | 7.51 | |
| 11 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 38 | Ibrahim Osman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 26 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ