Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortuna Sittard
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Sittard vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày 09/08/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Sittard vs Go Ahead Eagles tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Sittard vs Go Ahead Eagles hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Shawn Adewoye(OW)
Oscar Pettersson
Calvin Twigt
Calvin Twigt Card changed
Yassir Salah Rahmouni
Melle Meulensteen
Julius Dirksen
Gerrit Nauber
Finn Stokkers
2 - 2 Gerrit Nauber
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 37 | 7.6 | |||
| 19 | Paul Gladon | Tiền đạo cắm | 6 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 6 | 18 | 6.1 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 45 | 41 | 91.11% | 7 | 1 | 68 | 7.3 | |
| 31 | Mattijs Branderhorst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 7 | Kristoffer Peterson | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 8 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 18 | Dimitrios Limnios | Cánh phải | 2 | 2 | 6 | 33 | 30 | 90.91% | 10 | 0 | 55 | 8.4 | |
| 44 | Ivan Marquez Alvarez | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 53 | 6 | |
| 8 | Jasper Dahlhaus | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 8 | 2 | 78 | 6 | |
| 20 | Michut Edouard | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 69 | 65 | 94.2% | 1 | 1 | 75 | 6.7 | |
| 80 | Ryan Fosso | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 1 | 93 | 7.4 | |
| 11 | Makan Aiko | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 28 | Justin Hubner | Trung vệ | 5 | 1 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 1 | 5 | 76 | 6.8 | |
| 38 | Tristan Schenkhuizen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 77 | Luka Tunjic | Tiền vệ công | 6 | 1 | 2 | 6 | 6 | 100% | 2 | 1 | 17 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 4 | 47 | 7.6 | |
| 27 | Finn Stokkers | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 50 | 8.1 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6 | |
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 2 | 48 | 8.5 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 21 | Melle Meulensteen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 14 | Oscar Pettersson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 18 | Richonell Margaret | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 5 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 5 | Dean Ruben James | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 13 | 10 | 76.92% | 7 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 6 | Calvin Twigt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 17 | Mathis Suray | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 26 | Julius Dirksen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 12 | 6.5 | |
| 9 | Milan Smit | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 27 | 6.8 | |
| 34 | Yassir Salah Rahmouni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ