Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortuna Sittard
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Sittard vs NEC Nijmegen hôm nay ngày 03/04/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Sittard vs NEC Nijmegen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Sittard vs NEC Nijmegen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yvandro Borges Sanches
Sontje Hansen
0 - 1 Rober Gonzalez
Sylla Sow
Lars Olden Larsen
Nils Rossen
Calvin Verdonk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Dimitrios Siovas | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 4 | 51 | 6.44 | |
| 15 | Oguzhan Ozyakup | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 40 | 36 | 90% | 7 | 1 | 56 | 7.01 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 4 | 34 | 27 | 79.41% | 7 | 0 | 64 | 6.79 | |
| 35 | Mitchell Dijks | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 4 | 1 | 56 | 6.46 | |
| 10 | Alen Halilovic | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 6 | 1 | 48 | 6.76 | |
| 8 | Kristoffer Peterson | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.39 | |
| 99 | Michael Verrips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 26 | 5.77 | |
| 23 | Alessio da Cruz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.78 | |
| 6 | Deroy Duarte | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 2 | 51 | 6.82 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 37 | 7.6 | |
| 7 | Iago Cordoba Kerejeta | Cánh trái | 4 | 3 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 0 | 60 | 7.24 | |
| 34 | Ragnar Oratmangoen | Cánh trái | 5 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 1 | 1 | 36 | 6.49 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 10 | 6.08 | |
| 27 | Jayden Jezairo Braaf | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 1 | 1 | 59 | 6.75 | |
| 2 | Siemen Voet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 20 | 6.27 | |
| 17 | Bram Nuytinck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 4 | 83 | 7.27 | |
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 44 | 7.63 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 62 | 49 | 79.03% | 4 | 1 | 92 | 6.3 | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 21 | 6.39 | |
| 3 | Philippe Sandler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 1 | 88 | 6.65 | |
| 19 | Sylla Sow | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 14 | Lars Olden Larsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 6 | Mees Hoedemakers | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 75 | 62 | 82.67% | 2 | 1 | 92 | 7.4 | |
| 10 | Sontje Hansen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 18 | 5.94 | |
| 11 | Rober Gonzalez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 33 | 6.63 | |
| 5 | Youri Baas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 3 | 60 | 6.49 | |
| 27 | Yvandro Borges Sanches | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.19 | |
| 2 | Brayann Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.64 | |
| 32 | Nils Rossen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 23 | Kodai Sano | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 74 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ