Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortuna Sittard
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Sittard vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 12/05/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Sittard vs PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Sittard vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
Johan Bakayoko
Patrick Van Aanholt
Joey Veerman
Ricardo Pepi
1 - 1 Jerdy Schouten
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Dimitrios Siovas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 3 | 11 | 7.07 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 18 | 6.72 | |
| 35 | Mitchell Dijks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 1 | Luuk Koopmans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 1 | 17 | 6.65 | |
| 8 | Kristoffer Peterson | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 20 | 6.98 | |
| 23 | Alessio da Cruz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 21 | Justin Lonwijk | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.66 | |
| 7 | Iago Cordoba Kerejeta | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 7.3 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.27 | |
| 2 | Siemen Voet | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 6.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 3 | 14 | 6.33 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 54 | 6.23 | |
| 27 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 6 | 0 | 26 | 6.22 | |
| 16 | Joel Drommel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.88 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 42 | 6.71 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 5.93 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 2 | 35 | 6.4 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 44 | 6.43 | |
| 3 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 33 | 6.02 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 27 | 5.94 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 22 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ