Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortuna Sittard
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Sittard vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Sittard vs PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Sittard vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Paul Wanner
Kiliann Sildillia
Dennis Man
Ryan Flamingo
1 - 2 Ivan Perisic
Nicolas Verkooijen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Paul Gladon | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 9 | 6.21 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 35 | 6.42 | |
| 31 | Mattijs Branderhorst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 8 | 24.24% | 0 | 2 | 46 | 7.5 | |
| 10 | Alen Halilovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 7 | Kristoffer Peterson | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 1 | 34 | 6.54 | |
| 18 | Dimitrios Limnios | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 23 | 6.65 | |
| 22 | Samuel Bastien | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 44 | Ivan Marquez Alvarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 3 | 46 | 6.82 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Forward | 3 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 33 | 7.3 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 38 | 6.23 | |
| 21 | Neraysho Kasanwirjo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 46 | 6.37 | |
| 70 | Lance Duijvestijn | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 6.24 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 26 | 6.41 | |
| 20 | Michut Edouard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 42 | 5.99 | |
| 23 | Philip Brittijn | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 2 | 37 | 6.78 | |
| 38 | Tristan Schenkhuizen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 54 | 38 | 70.37% | 7 | 4 | 74 | 7.91 | |
| 20 | Guus Til | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 2 | 39 | 6.41 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 102 | 97 | 95.1% | 1 | 1 | 118 | 7.05 | |
| 27 | Dennis Man | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 13 | 6.53 | |
| 23 | Joey Veerman | Midfielder | 1 | 0 | 7 | 88 | 77 | 87.5% | 15 | 1 | 114 | 7.74 | |
| 17 | Mauro Junior | Defender | 2 | 0 | 1 | 83 | 78 | 93.98% | 1 | 0 | 107 | 6.93 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 35 | 5.77 | |
| 11 | Couhaib Driouech | Forward | 0 | 0 | 4 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Defender | 2 | 0 | 2 | 67 | 56 | 83.58% | 6 | 3 | 101 | 8.04 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.31 | |
| 10 | Paul Wanner | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 57 | 7.27 | |
| 19 | Esmir Bajraktarevic | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 50 | Nicolas Verkooijen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Defender | 2 | 2 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 0 | 73 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ