Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortuna Sittard
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Sittard vs Sparta Rotterdam hôm nay ngày 13/01/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Sittard vs Sparta Rotterdam tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Sittard vs Sparta Rotterdam hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Shunsuke Mito
Djevencio van der Kust
Metinho
0 - 2 Metinho
Pelle Clement
Mike Eerdhuijzen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Dimitrios Siovas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 4 | 36 | 6.35 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 25 | 19 | 76% | 14 | 0 | 55 | 6.96 | |
| 35 | Mitchell Dijks | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 41 | 6.36 | |
| 1 | Luuk Koopmans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 24 | 6.13 | |
| 10 | Alen Halilovic | Tiền vệ công | 4 | 0 | 3 | 41 | 36 | 87.8% | 9 | 2 | 66 | 6.61 | |
| 8 | Kristoffer Peterson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 19 | Arianit Ferati | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 4 | 47 | 7.28 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 25 | 5.85 | |
| 7 | Iago Cordoba Kerejeta | Cánh trái | 5 | 1 | 2 | 35 | 28 | 80% | 10 | 5 | 62 | 7.11 | |
| 34 | Ragnar Oratmangoen | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 1 | 43 | 6.82 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 43 | 7.1 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 7 | 47 | 6.91 | |
| 2 | Siemen Voet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 20 | Mouhamed Belkheir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonathan Alexander De Guzman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 0 | 55 | 6.99 | |
| 1 | Nick Olij | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 24 | 55.81% | 0 | 0 | 59 | 8.38 | |
| 5 | Django Warmerdam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 55 | 7.35 | |
| 18 | Pelle Clement | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 10 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 32 | 7.01 | |
| 8 | Joshua Kitolano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 61 | 7.45 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 5 | 34 | 7.31 | |
| 11 | Charles Andreas Brym | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 39 | 6.44 | |
| 2 | Djevencio van der Kust | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 50 | 6.57 | |
| 4 | Tijs Velthuis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 56 | 6.98 | |
| 3 | Rick Meissen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 0 | 59 | 7.02 | |
| 7 | Shunsuke Mito | Tiền vệ trái | 4 | 3 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 27 | 7.86 | |
| 17 | Metinho | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 20 | 7.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ