Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortuna Sittard
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Sittard vs Vitesse Arnhem hôm nay ngày 07/05/2023 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Sittard vs Vitesse Arnhem tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Sittard vs Vitesse Arnhem hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryan Flamingo
Gabriel Vidovic
Miliano Jonathans
Bartosz Bialek
Sondre Tronstad
Dominik Oroz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | George Cox | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 7 | 1 | 46 | 7.44 | |
| 33 | Dimitrios Siovas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 3 | 8 | 6.64 | |
| 15 | Oguzhan Ozyakup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 11 | Paul Gladon | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 21 | 10 | 47.62% | 1 | 7 | 40 | 7.77 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 2 | 0 | 48 | 7.79 | |
| 2 | Joaquin Navarro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 27 | 6.7 | |
| 21 | Dogan Erdogan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 3 | 37 | 6.94 | |
| 6 | Deroy Duarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.23 | |
| 7 | Iago Cordoba Kerejeta | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 8 | Kristijan Bistrovic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 4 | 0 | 37 | 7.12 | |
| 29 | Thomas Buitink | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 31 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 1 | 38 | 7.64 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 7 | 48 | 7.98 | |
| 61 | Remy Vita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 85 | Umaro Embalo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 25 | 7.89 | |
| 77 | Tijjani Noslin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 3 | 29 | 7.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marco van Ginkel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 2 | 35 | 6.03 | |
| 29 | Nicolas Isimat Mirin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 5 | 53 | 6.25 | |
| 8 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 21 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 48 | 6.05 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 4 | 48 | 37 | 77.08% | 12 | 0 | 90 | 7.41 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 3 | 2 | 80 | 6.27 | |
| 16 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 37 | 5.36 | |
| 20 | Melle Meulensteen | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 3 | 72 | 7.36 | |
| 6 | Dominik Oroz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.04 | |
| 17 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 17 | 56.67% | 1 | 2 | 44 | 6.26 | |
| 14 | Bartosz Bialek | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 7 | 6.07 | |
| 42 | Million Manhoef | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 42 | 6.68 | |
| 3 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 5 | 61 | 6.32 | |
| 9 | Mohamed Sankoh | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 23 | 5.96 | |
| 10 | Gabriel Vidovic | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 26 | Miliano Jonathans | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 23 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ