Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Frosinone
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Frosinone vs Atalanta hôm nay ngày 26/08/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Frosinone vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Frosinone vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ademola Lookman
Marten de Roon
Nadir Zortea
Charles De Ketelaere
2 - 1 Duvan Estevan Zapata Banguera
Gianluca Scamacca
Luis Fernando Muriel Fruto
Mitchel Bakker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Simone Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.86 | |
| 7 | Jaime Baez Stabile | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 20 | 6.58 | |
| 36 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 32 | 6.63 | |
| 3 | Riccardo Marchizza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 21 | 7.21 | |
| 31 | Michele Cerofolini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 13 | 6.37 | |
| 21 | Abdou Harroui | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.55 | |
| 30 | Ilario Monterisi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 30 | 7.53 | |
| 14 | Gelli Francesco | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.49 | |
| 22 | Anthony Oyono Omva Torque | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 44 | 7.3 | |
| 70 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 5.92 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 3 | 23 | 6.04 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 44 | 5.8 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 36 | 6.03 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 17 | 5.44 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.82 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 4 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 16 | 5.8 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 37 | 6.13 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 36 | 5.74 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 32 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ