Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Frosinone
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Frosinone vs Bologna hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Frosinone vs Bologna tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Frosinone vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexis Saelemaekers
Kacper Urbanski
Giovanni Fabbian
Victor Bernth Kristansen
Dan Ndoye
Charalampos Lykogiannis
Santiago Thomas Castro
Charalampos Lykogiannis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Simone Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 4 | 42 | 7.07 | |
| 16 | Luca Garritano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 36 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 2 | 45 | 6.98 | |
| 33 | Kevin Bonifazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 39 | 6.41 | |
| 20 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.31 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 32 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 32 | 6.19 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 2 | 53 | 7.13 | |
| 12 | Reinier Jesus Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 1 | 44 | 6.75 | |
| 80 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 11 | 37.93% | 0 | 0 | 38 | 7.71 | |
| 8 | Demba Seck | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 48 | 6.43 | |
| 11 | Marvin Cuni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 70 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.19 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 2 | 54 | 6.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 1 | 87 | 7.12 | |
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 33 | 7.47 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 1 | 2 | 85 | 6.72 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 68 | 7.39 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 34 | 7.49 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 58 | 41 | 70.69% | 0 | 1 | 72 | 6.7 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 9 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 4 | 41 | 6.9 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 97 | 80 | 82.47% | 2 | 8 | 110 | 6.94 | |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 28 | 6.15 | |
| 15 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 77 | 62 | 80.52% | 2 | 3 | 98 | 6.79 | |
| 18 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ