Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Frosinone
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Frosinone vs Cagliari hôm nay ngày 21/01/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Frosinone vs Cagliari tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Frosinone vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.
Paulo Azzi
0 - 1 Ibrahim Sulemana
Tommaso Augello
Andrea Petagna
Leonardo Pavoletti
Edoardo Goldaniga
Alessandro Di Pardo
Alberto Dossena
Gianluca Lapadula
Gianluca Lapadula
Leonardo Pavoletti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Simone Romagnoli | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 4 | 64 | 6.53 | |
| 36 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 56 | 39 | 69.64% | 1 | 4 | 65 | 7.82 | |
| 21 | Abdou Harroui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 10 | 6.86 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 46 | 6.11 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 2 | 65 | 6.63 | |
| 9 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 12 | Reinier Jesus Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 31 | 6.33 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 4 | 0 | 67 | 6.41 | |
| 80 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.07 | |
| 14 | Gelli Francesco | Tiền vệ công | 2 | 1 | 5 | 46 | 40 | 86.96% | 4 | 1 | 73 | 7.15 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 1 | 59 | 7.99 | |
| 70 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 23 | 6.42 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 3 | 71 | 7.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Viola | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 25 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 31 | 7.32 | |
| 3 | Edoardo Goldaniga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 32 | Andrea Petagna | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 27 | 6 | |
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 10 | 33.33% | 0 | 0 | 44 | 6.83 | |
| 23 | Mateusz Wieteska | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 34 | 6.22 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 2 | 1 | 40 | 5.92 | |
| 37 | Paulo Azzi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 2 | 2 | 26 | 6.78 | |
| 4 | Alberto Dossena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 3 | 41 | 6.21 | |
| 27 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 99 | Alessandro Di Pardo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 38 | 6.17 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 24 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ