Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Frosinone
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Frosinone vs Empoli hôm nay ngày 07/11/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Frosinone vs Empoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Frosinone vs Empoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emmanuel Gyasi
Nicolo Cambiaghi
Filippo Ranocchia
Baldanzi Tommaso
Filippo Ranocchia
Viktor Kovalenko
Liberato Cacace
2 - 1 Francesco Caputo
Francesco Caputo Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 39 | 6.09 | |
| 3 | Riccardo Marchizza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 2 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 20 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 34 | 6.37 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 12 | Reinier Jesus Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 33 | 6.13 | |
| 80 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 30 | Ilario Monterisi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 2 | 45 | 6.6 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 5 | 1 | 63 | 7.58 | |
| 11 | Marvin Cuni | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.09 | |
| 27 | Arijon Ibrahimovic | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 30 | 6.08 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 52 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Etrit Berisha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.48 | |
| 9 | Francesco Caputo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 19 | Bartosz Bereszynski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 2 | 14 | 6.1 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.54 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 33 | 6.68 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 30 | Simone Bastoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 1 | 37 | 6.97 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 35 | 6.83 | |
| 20 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0% | 1 | 1 | 18 | 7.32 | |
| 21 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 27 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ