Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Frosinone
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Frosinone vs Inter Milan hôm nay ngày 11/05/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Frosinone vs Inter Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Frosinone vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Davide Frattesi
Juan Guillermo Cuadrado Bello
0 - 2 Marko Arnautovic
Davy Klaassen
Lautaro Javier Martinez
Tajon Buchanan
Stefano Sensi
0 - 3 Tajon Buchanan
0 - 4 Lautaro Javier Martinez
0 - 5 Marcus Thuram
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 27 | 6.04 | |
| 33 | Kevin Bonifazi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 2 | 50 | 5.64 | |
| 20 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 39 | 5.77 | |
| 31 | Michele Cerofolini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 4.72 | |
| 21 | Abdou Harroui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 5.91 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 4 | 44 | 42 | 95.45% | 2 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 32 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 4 | 1 | 45 | 5.77 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 43 | 5.77 | |
| 9 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.85 | |
| 12 | Reinier Jesus Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 2 | 34 | 6.25 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 4 | 0 | 53 | 5.11 | |
| 30 | Ilario Monterisi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 14 | Gelli Francesco | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 42 | 5.72 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 3 | 1 | 72 | 6.97 | |
| 27 | Arijon Ibrahimovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 5.85 | |
| 70 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 32 | 6.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.53 | |
| 8 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 33 | 7.42 | |
| 7 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 35 | 6.57 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 57 | 8.52 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 77 | 93.9% | 0 | 2 | 89 | 7.21 | |
| 14 | Davy Klaassen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 80 | 69 | 86.25% | 3 | 0 | 86 | 6.75 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 56 | 7.19 | |
| 5 | Stefano Sensi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 5 | 39 | 8.48 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.6 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 47 | 8.66 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 46 | 7.39 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 2 | 70 | 8.28 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 7.31 | |
| 21 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 90 | 83 | 92.22% | 2 | 0 | 97 | 7.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ