Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Frosinone
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Frosinone vs Juventus hôm nay ngày 23/12/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Frosinone vs Juventus tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Frosinone vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kenan Yildiz
Andrea Cambiaso
Federico Gatti
Weston Mckennie
Hans Nicolussi Caviglia
Samuel Iling
Dusan Vlahovic
Timothy Weah
1 - 2 Dusan Vlahovic
Dusan Vlahovic Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Simone Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 39 | 6.21 | |
| 16 | Luca Garritano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 23 | 5.98 | |
| 7 | Jaime Baez Stabile | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 20 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 5.78 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 5.93 | |
| 9 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 5.99 | |
| 80 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 5.85 | |
| 30 | Ilario Monterisi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 2 | 48 | 6.06 | |
| 14 | Gelli Francesco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 42 | 5.91 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 43 | 6.38 | |
| 47 | Mateus Lusuardi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 2 | 37 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.72 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 12 | Alex Sandro Lobo Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.77 | |
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 7 | 0 | 34 | 7.32 | |
| 14 | Arkadiusz Milik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 18 | 6.58 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 2 | 27 | 6.61 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 27 | 6.71 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 30 | 6.42 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 2 | 30 | 6.83 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 39 | 7.19 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 15 | Kenan Yildiz | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 7.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ