Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Frosinone
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Frosinone vs Lecce hôm nay ngày 03/03/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Frosinone vs Lecce tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Frosinone vs Lecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pontus Almqvist
1 - 1 Michele Cerofolini(OW)
Nikola Krstovic
Joan Gonzalez
Remi Oudin
Nicola Sansone
Roberto Piccoli
Alexis Blin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Simone Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 4 | 63 | 6.86 | |
| 36 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 2 | 65 | 6.99 | |
| 31 | Michele Cerofolini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 33 | 5.45 | |
| 21 | Abdou Harroui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 39 | 6.39 | |
| 32 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 16 | 4 | 80 | 7.61 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 4 | 71 | 6.09 | |
| 9 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 12 | Reinier Jesus Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 35 | 6.57 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 5 | 1 | 69 | 6.62 | |
| 14 | Gelli Francesco | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 1 | 34 | 6.77 | |
| 8 | Demba Seck | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.27 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 2 | 64 | 6.78 | |
| 70 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 30 | 7.94 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 17 | 6.18 | |
| 29 | Fares Ghedjemis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 0 | 7 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Nicola Sansone | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 2 | 42 | 8.06 | |
| 29 | Alexis Blin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 10 | Remi Oudin | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 7 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 21 | 6.73 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 2 | 44 | 6.58 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 43 | 6.66 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 3 | 28 | 7 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 3 | 6 | 6.11 | |
| 22 | Lameck Banda | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 1 | 31 | 7.15 | |
| 17 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 5 | 44 | 7.03 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 10 | 37.04% | 2 | 1 | 52 | 6.23 | |
| 8 | Hamza Rafia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 5 | 0 | 25 | 6.12 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.06 | |
| 77 | Mohamed Kaba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.18 | |
| 16 | Joan Gonzalez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ