Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Frosinone
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Frosinone vs Sassuolo hôm nay ngày 17/09/2023 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Frosinone vs Sassuolo tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Frosinone vs Sassuolo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Andrea Pinamonti
0 - 2 Andrea Pinamonti
Ruan Tressoldi Netto
Kristian Thorstvedt
Emil Konradsen Ceide
Marcus Holmgren Pedersen
Samuel Castillejo
Martin Erlic
Samuele Mulattieri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Simone Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 5.87 | |
| 7 | Jaime Baez Stabile | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 36 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.85 | |
| 3 | Riccardo Marchizza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.85 | |
| 80 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 30 | Ilario Monterisi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 5.9 | |
| 14 | Gelli Francesco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.26 | |
| 22 | Anthony Oyono Omva Torque | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 70 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 28 | Alessio Cragno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 5 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 9 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.24 | |
| 17 | Matias Nicolas Vina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 7.29 | |
| 11 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.42 | |
| 7 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 44 | Ruan Tressoldi Netto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.44 | |
| 24 | Daniel Boloca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ