Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FSV Mainz 05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Bayern Munich hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kingsley Coman
0 - 2 Harry Kane
Matthijs de Ligt
1 - 3 Leon Goretzka
Bouna Sarr
Eric Maxim Choupo-Moting
Mathys Tel
Thomas Muller
Konrad Laimer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 23 | 6.04 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 18 | 6.03 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 5.96 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 20 | 6.09 | |
| 17 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 5.81 | |
| 20 | Edimilson Fernandes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 31 | 6.19 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.13 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.89 | |
| 3 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 24 | 6.05 | |
| 43 | Brajan Gruda | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sven Ulreich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.73 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 16 | 7.28 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 33 | 6.84 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 17 | 7.56 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 1 | 33 | 7.11 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 34 | 7.39 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 33 | 6.56 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 49 | 6.83 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 49 | 100% | 0 | 2 | 54 | 6.98 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 25 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ