Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FSV Mainz 05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Augsburg hôm nay ngày 08/02/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Arne Maier
Samuel Essende
Cedric Zesiger
Fredrik Jensen
Mads Giersing Valentin Pedersen
Phillip Tietz
Noahkai Banks
Jeffrey Gouweleeuw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Danny Vieira da Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 82 | 64 | 78.05% | 2 | 3 | 108 | 7.38 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 3 | 50 | 6.78 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 95 | 78 | 82.11% | 1 | 1 | 121 | 7.79 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 23 | 53.49% | 0 | 0 | 54 | 7.04 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 3 | 36 | 6.81 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 37 | 6.29 | |
| 18 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 4 | 1 | 75 | 6.52 | |
| 5 | Maxim Leitsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 36 | 6.19 | |
| 9 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 5 | 69 | 7.27 | |
| 29 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 5.94 | |
| 3 | Moritz Jenz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 3 | 83 | 6.8 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 0 | 57 | 6.41 | |
| 11 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 31 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Fredrik Jensen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 4 | 43 | 7.28 | |
| 3 | Mads Giersing Valentin Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 11 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 11 | 55% | 3 | 1 | 38 | 6.69 | |
| 16 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 1 | 5 | 46 | 7.08 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 12 | 6.33 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 47 | 7.02 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 0 | 37 | 6.69 | |
| 19 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 44 | 7.02 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 12 | 36.36% | 0 | 0 | 40 | 7.54 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 5 | 51 | 7.38 | |
| 9 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 3 | 22 | 5.9 | |
| 5 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 3 | 50 | 7.8 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 3 | 37 | 7.03 | |
| 40 | Noahkai Banks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 3 | 16 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ