Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FSV Mainz 05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Augsburg hôm nay ngày 17/02/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Finn Dahmen
Pep Biel Mas Jaume
Mads Pedersen
Robert Gumny
Arne Maier
Mads Pedersen
Jeffrey Gouweleeuw
Sven Michel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josua Guilavogui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 34 | 6.98 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 1 | 41 | 7.11 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 42 | 6.97 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 4 | 31 | 6.58 | |
| 17 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 6 | 6.3 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 7 | 1 | 49 | 7.26 | |
| 18 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 6 | 47 | 34 | 72.34% | 9 | 1 | 73 | 8.52 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 33 | 6.76 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 3 | 1 | 69 | 7.18 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 28 | 6.74 | |
| 3 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 5 | 30 | 7.76 | |
| 24 | Merveille Papela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 11 | Jessic Ngankam | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 43 | Brajan Gruda | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 2 | 0 | 55 | 7.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 1 | 67 | 6.49 | |
| 20 | Sven Michel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 43 | Kevin Mbabu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 8 | 38.1% | 1 | 1 | 43 | 6.43 | |
| 3 | Mads Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 22 | 6.32 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 12 | 6.06 | |
| 19 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 5 | 67 | 7.26 | |
| 2 | Robert Gumny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 2 | 54 | 6.83 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 4 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 16 | Ruben Vargas | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 25 | 16 | 64% | 3 | 2 | 44 | 6.64 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 21 | 6.81 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 53 | 5.61 | |
| 22 | Iago Amaral Borduchi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 53 | 6.22 | |
| 11 | Pep Biel Mas Jaume | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 20 | 5.83 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 7 | 1 | 36 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ