Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FSV Mainz 05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs Bayer Leverkusen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alex Grimaldo
0 - 2 Christian Michel Kofane
1 - 3 Alex Grimaldo
Ibrahim Maza
Edmond Tapsoba
Alex Grimaldo
Martin Terrier
Eliesse Ben Seghir
Loic Bade
Eliesse Ben Seghir
2 - 4 Martin Terrier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 2 | 48 | 6.32 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 2 | 70 | 6.66 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 2 | 57 | 5.35 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 3 | 30 | 6.29 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 1 | 54 | 6.38 | |
| 10 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 6 | 2 | 3 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 1 | 68 | 6.86 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 19 | 6.36 | |
| 9 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.68 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 5 | 49 | 7.11 | |
| 14 | William Boving Vick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.85 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 4 | 0 | 50 | 6.12 | |
| 11 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.75 | |
| 17 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 32 | 6.02 | |
| 1 | Lasse RieB | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 37 | 6.25 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 37 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jonas Hofmann | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 43 | 7.9 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 1 | 4 | 77 | 6.45 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 0 | 46 | 5.51 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 3 | 50 | 42 | 84% | 1 | 0 | 77 | 9.39 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 87 | 73 | 83.91% | 4 | 0 | 101 | 6.52 | |
| 11 | Martin Terrier | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.92 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 3 | 79 | 6.2 | |
| 5 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 2 | 84 | 6.87 | |
| 6 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 0 | 86 | 7.61 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 40 | 7.06 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 3 | 48 | 6.4 | |
| 17 | Eliesse Ben Seghir | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.36 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 7.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ