Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FSV Mainz 05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Darmstadt hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs Darmstadt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Thomas Isherwood
Gerrit Holtmann
Aaron Seydel
Tim Skarke
Alexander Brunst-Zollner
Emir Karic
Clemens Riedel
Sebastian Polter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josua Guilavogui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 23 | 6.14 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 15 | 7.01 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 34 | 6.92 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 1 | 43 | 7.22 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 6 | 3 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 2 | 44 | 8.76 | |
| 17 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 42 | 6.92 | |
| 18 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 66 | 58 | 87.88% | 6 | 0 | 89 | 7.75 | |
| 20 | Edimilson Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 2 | 40 | 7.06 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 3 | 66 | 7.84 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 5 | 0 | 61 | 7.04 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 3 | 53 | 7.13 | |
| 3 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 9 | 57 | 7.67 | |
| 14 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.74 | |
| 29 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 36 | 7.97 | |
| 43 | Brajan Gruda | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 48 | 7.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Sebastian Polter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 5.81 | |
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 57 | 6.02 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 45 | 26 | 57.78% | 0 | 0 | 57 | 6.08 | |
| 26 | Matthias Bader | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 40 | 5.83 | |
| 25 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 18 | 6.38 | |
| 18 | Mathias Honsak | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 51 | 6.37 | |
| 27 | Tim Skarke | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 5 | 0 | 38 | 5.83 | |
| 19 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 10 | 5.99 | |
| 22 | Aaron Seydel | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 24 | 5.86 | |
| 7 | Braydon Manu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 3 | Thomas Isherwood | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 3 | 22 | 6.19 | |
| 14 | Christoph Klarer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 3 | 46 | 6.08 | |
| 17 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 45 | 6.13 | |
| 29 | Oscar Vilhelmsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 12 | 5.77 | |
| 28 | Bartol Franjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 60 | 5.62 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ