Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FSV Mainz 05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 27/08/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robin Koch
Ansgar Knauff

Ansgar Knauff
Aurelio Buta
Eric Junior Dina Ebimbe
Jessic Ngankam
Christopher Lenz
Paxten Aaronson
1 - 1 Omar Marmoush
Omar Marmoush
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 1 | 1 | 36 | 6.55 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 3 | 26 | 7.42 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 2 | 34 | 6.62 | |
| 20 | Edimilson Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 6 | 0 | 35 | 6.84 | |
| 5 | Maxim Leitsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.55 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 20 | 6.44 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.81 | |
| 3 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 5 | 32 | 6.91 | |
| 6 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 4 | 24 | 6.82 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 19 | 6.28 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 31 | 6.25 | |
| 31 | Philipp Max | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 31 | 5.87 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 6.41 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 2 | 56 | 6.17 | |
| 6 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 34 | 6.11 | |
| 9 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 27 | 6.08 | |
| 5 | Hrvoje Smolcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 60 | 6.32 | |
| 3 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 50 | 6.53 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 5.91 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 0 | 52 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ