Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FSV Mainz 05 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs FC Koln hôm nay ngày 24/08/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs FC Koln tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kristoffer Lund Hansen
Cenk ozkacar
Ragnar Ache
Said El Mala
Luca Waldschmidt
Florian Kainz
Joel Schmied
0 - 1 Marius Bulter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 8 | 4 | 50% | 0 | 4 | 12 | 6.49 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 47 | 36 | 76.6% | 2 | 2 | 63 | 6.8 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 3 | 30 | 6.44 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 3 | 67 | 7.22 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 39 | 6.49 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 1 | 5 | 51 | 6.55 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 19 | 17 | 89.47% | 10 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 10 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 5 | 1 | 59 | 6.67 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 7 | 45 | 7.12 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 1 | 41 | 6.69 | |
| 15 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 46 | 6.41 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 5 | 3 | 33 | 5.8 | |
| 11 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 17 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.1 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 4 | 29 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 10 | 6.32 | |
| 7 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 30 | Marius Bulter | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 44 | 7.92 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 21 | 53.85% | 0 | 0 | 46 | 7.09 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 3 | 64 | 7.86 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 11 | 6.15 | |
| 5 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 48 | 100% | 0 | 0 | 61 | 6.98 | |
| 2 | Joel Schmied | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 34 | 6.78 | |
| 18 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 39 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 2 | 38 | 6.81 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 4 | 1 | 4 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 3 | 56 | 7.52 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 22 | 5.95 | |
| 28 | Sebastian Soaas Sebulonsen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 33 | 6.52 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 36 | 75% | 0 | 2 | 69 | 7.55 | |
| 32 | Kristoffer Lund Hansen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 50 | 6.58 | |
| 13 | Said El Mala | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 1 | 18 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ