Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FSV Mainz 05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Heidenheimer hôm nay ngày 16/12/2023 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs Heidenheimer tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs Heidenheimer hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marvin Pieringer
Benedikt Gimber
Marnon Busch
Jan-Niklas Beste
Norman Theuerkauf
Florian Pickel
Kevin Sessa
Tim Siersleben
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 0 | 35 | 5.66 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 56 | 6.02 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 3 | 46 | 6.12 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 17 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 3 | 28 | 6.13 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 10 | Marco Richter | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 7 | 0 | 37 | 6.39 | |
| 3 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 4 | 55 | 6.64 | |
| 14 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 22 | 5.88 | |
| 29 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 2 | 26 | 6.41 | |
| 24 | Merveille Papela | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 28 | 6.32 | |
| 43 | Brajan Gruda | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 44 | 6.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 26 | 6.98 | |
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 21 | 6.25 | |
| 10 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 6 | 27 | 6.66 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 22 | 6.7 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.77 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 20 | 7.83 | |
| 33 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 3 | 23 | 6.51 | |
| 37 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 1 | 28 | 6.59 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.58 | |
| 8 | Eren Dinkci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 25 | 6.68 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 2 | 24 | 7.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ