Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FSV Mainz 05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Heidenheimer hôm nay ngày 14/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs Heidenheimer tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs Heidenheimer hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sirlord Conteh
Marvin Pieringer
Stefan Schimmer
Adrian Beck
2 - 1 Stefan Schimmer
Mathias Honsak
Benedikt Gimber
Yannik Wagner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 6 | 55 | 7.34 | |
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 31 | 6.79 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 4 | 45 | 7.04 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 47 | 7.27 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 1 | 1 | 41 | 7.09 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 2 | 56 | 7.28 | |
| 10 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 5 | 42 | 31 | 73.81% | 3 | 2 | 59 | 8.14 | |
| 20 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 8 | 48 | 7.31 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 47 | 6.96 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 11 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 29 | 6.41 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 2 | 22 | 6.66 | |
| 48 | Kacper Potulski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 24 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 7 | 68 | 7.42 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 0 | 46 | 6.21 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 64 | 6.58 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 50 | 6.22 | |
| 31 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 8 | 6.91 | |
| 29 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 20 | 5.87 | |
| 41 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 0 | 55 | 5.5 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 3 | 30 | 5.99 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 23 | 6.27 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 51 | 33 | 64.71% | 2 | 2 | 90 | 6.48 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 2 | 65 | 5.79 | |
| 22 | Arijon Ibrahimovic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 35 | 28 | 80% | 5 | 1 | 65 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ