Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận FSV Mainz 05 vs Heidenheimer, 02h30 ngày 14/01

Vòng 17
02:30 ngày 14/01/2026
FSV Mainz 05
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live (1 - 0)
Heidenheimer
Địa điểm: Opel Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.91
+0.75
0.99
O 2.5
1.01
U 2.5
0.87
1
1.69
X
3.80
2
5.40
Hiệp 1
-0.25
0.87
+0.25
1.03
O 1
0.89
U 1
0.99

Bundesliga » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Heidenheimer hôm nay ngày 14/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs Heidenheimer tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs Heidenheimer hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FSV Mainz 05 vs Heidenheimer

FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Phút
Heidenheimer Heidenheimer
Silvan Widmer 1 - 0
Kiến tạo: Lee Jae Sung
match goal
30'
Kacper Potulski
Ra sân: Nikolas Konrad Veratschnig
match change
34'
Dominik Kohr match yellow.png
45'
46'
match change Sirlord Conteh
Ra sân: Jan Schoppner
Nadiem Amiri 2 - 0
Kiến tạo: Phillip Tietz
match goal
49'
54'
match yellow.png Marvin Pieringer
58'
match change Stefan Schimmer
Ra sân: Mikkel Kaufmann Sorensen
58'
match change Adrian Beck
Ra sân: Marvin Pieringer
Paul Nebel
Ra sân: Armindo Sieb
match change
59'
60'
match goal 2 - 1 Stefan Schimmer
75'
match change Mathias Honsak
Ra sân: Julian Niehues
77'
match yellow.png Benedikt Gimber
81'
match change Yannik Wagner
Ra sân: Jonas Fohrenbach
Silvan Widmer match yellow.png
90'
Lennard Maloney
Ra sân: Nadiem Amiri
match change
90'
Arnaud Nordin
Ra sân: Phillip Tietz
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FSV Mainz 05 VS Heidenheimer

FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Heidenheimer Heidenheimer
Giao bóng trước
match ok
13
 
Tổng cú sút
 
15
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Phạm lỗi
 
10
4
 
Phạt góc
 
1
10
 
Sút Phạt
 
11
0
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
65
 
Đánh đầu
 
57
3
 
Cứu thua
 
4
14
 
Cản phá thành công
 
20
11
 
Thử thách
 
13
25
 
Long pass
 
26
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
1
4
 
Substitution
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
34
 
Đánh đầu thành công
 
27
2
 
Cản sút
 
5
9
 
Rê bóng thành công
 
14
2
 
Đánh chặn
 
9
27
 
Ném biên
 
39
347
 
Số đường chuyền
 
491
73%
 
Chuyền chính xác
 
76%
124
 
Pha tấn công
 
108
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
4
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
60
 
Số pha tranh chấp thành công
 
67
1.41
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.41
0.91
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.15
1.41
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.41
2.74
 
Cú sút trúng đích
 
1.42
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
14
 
Số quả tạt chính xác
 
17
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
34
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
27
54
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Arnaud Nordin
8
Paul Nebel
48
Kacper Potulski
15
Lennard Maloney
14
William Boving Vick
37
Ben Bobzien
1
Lasse RieB
24
Sota Kawasaki
36
Fabio Moreno Fell
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 3-5-2
4-3-1-2 Heidenheimer Heidenheimer
33
Batz
31
Kohr
16
Bell
21
Costa
22
Veratsch...
7
Sung
6
Sano
10
Amiri
30
Widmer
11
Sieb
20
Tietz
41
Ramaj
23
Traore
6
Mainka
5
Gimber
19
Fohrenba...
3
Schoppne...
16
Niehues
30
Dorsch
22
Ibrahimo...
18
Pieringe...
29
Sorensen

Substitutes

17
Mathias Honsak
21
Adrian Beck
38
Yannik Wagner
9
Stefan Schimmer
31
Sirlord Conteh
2
Marnon Busch
4
Tim Siersleben
40
Frank Feller
20
Luca Kerber
Đội hình dự bị
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Arnaud Nordin 9
Paul Nebel 8
Kacper Potulski 48
Lennard Maloney 15
William Boving Vick 14
Ben Bobzien 37
Lasse RieB 1
Sota Kawasaki 24
Fabio Moreno Fell 36
FSV Mainz 05 Heidenheimer
17 Mathias Honsak
21 Adrian Beck
38 Yannik Wagner
9 Stefan Schimmer
31 Sirlord Conteh
2 Marnon Busch
4 Tim Siersleben
40 Frank Feller
20 Luca Kerber

Dữ liệu đội bóng:FSV Mainz 05 vs Heidenheimer

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 2.33
6.67 Sút trúng cầu môn 2.67
10.67 Phạm lỗi 10.67
8 Phạt góc 4.33
3.33 Thẻ vàng 2
42.67% Kiểm soát bóng 30.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.1
1.1 Bàn thua 2.2
4.7 Sút trúng cầu môn 3.3
9.8 Phạm lỗi 10.8
5.6 Phạt góc 4.7
2.1 Thẻ vàng 1.9
41.5% Kiểm soát bóng 43.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FSV Mainz 05 (30trận)
Chủ Khách
Heidenheimer (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
0
5
HT-H/FT-T
0
4
1
3
HT-B/FT-T
2
1
1
0
HT-T/FT-H
1
1
2
0
HT-H/FT-H
1
2
1
0
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
2
3
0
HT-B/FT-B
4
2
3
1

FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Stefan Bell Trung vệ 0 0 0 34 29 85.29% 1 6 55 7.34
33 Daniel Batz Thủ môn 0 0 0 25 12 48% 0 0 31 6.79
21 Danny Vieira da Costa Trung vệ 0 0 0 29 25 86.21% 2 4 45 7.04
30 Silvan Widmer Hậu vệ cánh phải 2 1 0 25 18 72% 0 1 47 7.27
31 Dominik Kohr Trung vệ 0 0 1 25 24 96% 1 1 41 7.09
7 Lee Jae Sung Tiền vệ công 0 0 2 35 27 77.14% 2 2 56 7.28
10 Nadiem Amiri Tiền vệ trụ 3 1 5 42 31 73.81% 3 2 59 8.14
20 Phillip Tietz Tiền đạo cắm 3 1 2 29 16 55.17% 0 8 48 7.31
6 Kaishu Sano Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 34 26 76.47% 0 2 47 6.96
8 Paul Nebel Tiền vệ công 1 0 0 3 1 33.33% 1 0 10 5.96
11 Armindo Sieb Tiền đạo thứ 2 1 1 0 14 11 78.57% 0 1 29 6.41
22 Nikolas Konrad Veratschnig Hậu vệ cánh phải 1 1 0 10 8 80% 2 2 22 6.66
48 Kacper Potulski Trung vệ 1 0 0 12 11 91.67% 0 2 24 6.47

Heidenheimer Heidenheimer
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Patrick Mainka Trung vệ 0 0 0 46 39 84.78% 0 7 68 7.42
17 Mathias Honsak Cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
19 Jonas Fohrenbach Hậu vệ cánh trái 0 0 1 29 20 68.97% 1 0 46 6.21
5 Benedikt Gimber Trung vệ 1 1 0 49 43 87.76% 0 0 64 6.58
30 Niklas Dorsch Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 43 39 90.7% 0 1 50 6.22
31 Sirlord Conteh Cánh phải 1 0 0 6 2 33.33% 0 0 11 6.03
9 Stefan Schimmer Tiền đạo cắm 1 1 0 5 1 20% 0 1 8 6.91
29 Mikkel Kaufmann Sorensen Tiền đạo cắm 1 0 0 11 8 72.73% 0 2 20 5.87
41 Diant Ramaj Thủ môn 0 0 0 45 31 68.89% 0 0 55 5.5
21 Adrian Beck Tiền vệ công 1 0 2 9 9 100% 0 0 11 6.34
3 Jan Schoppner Tiền vệ trụ 1 0 0 26 16 61.54% 0 3 30 5.99
18 Marvin Pieringer Tiền đạo cắm 2 1 0 10 7 70% 0 1 23 6.27
23 Omar Traore Hậu vệ cánh phải 1 0 1 51 33 64.71% 2 2 90 6.48
16 Julian Niehues Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 53 42 79.25% 0 2 65 5.79
22 Arijon Ibrahimovic Tiền vệ công 2 1 2 35 28 80% 5 1 65 6.96

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ