Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FSV Mainz 05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Monchengladbach hôm nay ngày 06/12/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maxim Leitsch Goal cancelled
Joseph Scally
0 - 1 Danny Vieira da Costa(OW)
Kevin Stoger
Grant-Leon Ranos
Marvin Friedrich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 43 | 6.96 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 1 | 76 | 5.92 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 44 | 6.74 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 47 | 6.46 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 38 | 5.77 | |
| 10 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 9 | 0 | 67 | 6.52 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 2 | 80 | 6.72 | |
| 5 | Maxim Leitsch | 1 | 0 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 1 | 2 | 76 | 7.07 | ||
| 9 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 18 | 6.56 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 58 | 44 | 75.86% | 1 | 5 | 77 | 7.6 | |
| 17 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 5 | 32 | 6.14 | |
| 36 | Fabio Moreno Fell | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 34 | 5.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 5 | 37 | 6.98 | |
| 4 | Kevin Diks | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 4 | 60 | 7.04 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 3 | 59 | 7.54 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 34 | 6.98 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 0 | 35 | 6.51 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 70 | 7.23 | |
| 13 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 0 | 57 | 6.92 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 0 | 48 | 6.71 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 2 | 56 | 7.44 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 40 | 30 | 75% | 8 | 2 | 70 | 7.19 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 1 | 57 | 6.82 | |
| 28 | Grant-Leon Ranos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ