Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FSV Mainz 05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Monchengladbach hôm nay ngày 25/02/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tobias Sippel
Lars Stindl
Marcus Thuram
Alassane Plea
Joseph Scally
Nathan NGoumou Minpole
Florian Neuhaus
Kouadio Kone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 4 | 41 | 6.97 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 18 | 10 | 55.56% | 8 | 0 | 46 | 7.55 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 55 | 7.27 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 21 | 7.04 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 2 | 36 | 8.13 | |
| 17 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 34 | 8.2 | |
| 42 | Alexander Hack | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 20 | Edimilson Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 31 | 6.52 | |
| 11 | Marcus Ingvartsen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 30 | 7.06 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 29 | 6.79 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 47 | 7.18 | |
| 4 | Aymen Barkok | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 34 | 7.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Tobias Sippel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 38 | 6.95 | |
| 13 | Lars Stindl | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 43 | 6.34 | |
| 6 | Christoph Kramer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 4 | 71 | 6.59 | |
| 18 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 65 | 51 | 78.46% | 0 | 0 | 86 | 6.02 | |
| 23 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 44 | 31 | 70.45% | 5 | 0 | 66 | 6.19 | |
| 14 | Alassane Plea | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 43 | 5.79 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 2 | 90 | 6.1 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 74 | 96.1% | 0 | 0 | 87 | 5.94 | |
| 1 | Jonas Omlin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 28 | 5.89 | |
| 10 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 5.8 | |
| 25 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 69 | 6.07 | |
| 11 | Hannes Wolf | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 35 | 6.77 | |
| 17 | Kouadio Kone | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 77 | 7.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ