Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FSV Mainz 05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs RB Leipzig hôm nay ngày 04/11/2023 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs RB Leipzig tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lukas Klostermann
Timo Werner
Benjamin Sesko
Amadou Haidara
Emil Forsberg
Yussuf Yurary Poulsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josua Guilavogui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 31 | 6.98 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 12 | 6.27 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 19 | 6.12 | |
| 20 | Edimilson Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 31 | 6.27 | |
| 5 | Maxim Leitsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 27 | 7.02 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 10 | Marco Richter | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 27 | 5.93 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 26 | 6.45 | |
| 3 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 31 | 7.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 1 | 0 | 45 | 6.45 | |
| 21 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 41 | 6.53 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 2 | 75 | 6.63 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 38 | 6.21 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 34 | 6.25 | |
| 17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 25 | 6.29 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 2 | 51 | 6.62 | |
| 20 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 35 | 6.26 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 59 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ