Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FSV Mainz 05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Samsunspor hôm nay ngày 19/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs Samsunspor tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs Samsunspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marius Mouandilmadji
Yunus Cift
Josafat Mendes
Tahsin Bulbul
Yunus Cift
Rick van Drongelen
Soner Aydogdu
Toni Borevkovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 29 | 6.9 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 31 | 7.8 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 10 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 6 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 32 | 6.8 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 4 | 20 | 6.9 | |
| 48 | Kacper Potulski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 32 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Emre Kilinc | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 4 | 43 | 7 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.6 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 2 | 48 | 6.7 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 17 | Logi Tomasson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 7 | Anthony Musaba | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 55 | Yunus Cift | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ