Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FSV Mainz 05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Schalke 04 hôm nay ngày 06/05/2023 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs Schalke 04 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs Schalke 04 hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marius Bulter
1 - 2 Tom Krauss
Sebastian Polter
Dominick Drexler
Jere Uronen
Tim Skarke
Danny Latza
Dominick Drexler
2 - 3 Marius Bulter
Marius Bulter Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 34 | 64.15% | 1 | 10 | 73 | 7.03 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 34 | 6.42 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 1 | 4 | 57 | 6.74 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 1 | 64 | 7.64 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 2 | 33 | 6.48 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 4 | 1 | 33 | 6.16 | |
| 17 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 43 | 6.24 | |
| 20 | Edimilson Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 7 | 1 | 69 | 5.97 | |
| 11 | Marcus Ingvartsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 14 | 6.09 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 50 | 38 | 76% | 0 | 9 | 62 | 7.45 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.37 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 37 | 22 | 59.46% | 8 | 0 | 67 | 7.53 | |
| 4 | Aymen Barkok | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 18 | 5.97 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 24 | 6.84 | |
| 37 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 20 | 5.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Danny Latza | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.27 | |
| 9 | Simon Terodde | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 25 | 6.79 | |
| 40 | Sebastian Polter | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 24 | Dominick Drexler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 1 | 15 | 6.42 | |
| 18 | Jere Uronen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 13 | 6.53 | |
| 35 | Marco Kaminski | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 5 | 47 | 7.24 | |
| 13 | Alexander Schwolow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 14 | 35.9% | 0 | 1 | 48 | 6.41 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 2 | 29 | 7.52 | |
| 11 | Marius Bulter | Cánh trái | 5 | 5 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 4 | 2 | 42 | 8.98 | |
| 27 | Cedric Brunner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 1 | 0 | 47 | 6.07 | |
| 20 | Tim Skarke | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 3 | 1 | 8 | 6.13 | |
| 30 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 3 | 44 | 6.59 | |
| 5 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 5 | 57 | 6.69 | |
| 6 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 38 | 7.67 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 5 | 1 | 38 | 6.66 | |
| 41 | Henning Matriciani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 1 | 60 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ