FSV Mainz 05
-1.25 0.81
+1.25 1.01
2.5 0.83
u 0.99
1.32
7.10
4.45
-0.5 0.81
+0.5 0.89
1 0.68
u 1.02
1.87
6.2
2.25
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Sigma Olomouc hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs Sigma Olomouc tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs Sigma Olomouc hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jan Kliment
Peter Barath
Matej Mikulenka
Jachym Sip
Dominik Janosek

Peter Barath
Abdoulaye Sylla
Artur Dolznikov
Jiri Slama
Jachym Sip
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 52 | 7.9 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 20 | 62.5% | 3 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 1 | 71 | 7.2 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 50 | 44 | 88% | 3 | 2 | 64 | 7.2 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 3 | 0 | 66 | 6.5 | |
| 20 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 4 | 43 | 6.9 | |
| 4 | Stefan Posch | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 42 | 84% | 1 | 5 | 65 | 8.5 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 60 | 7.6 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 8 | 0 | 69 | 6.8 | |
| 11 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 7.6 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 15 | 7 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 4 | 28 | 6.2 | |
| 48 | Kacper Potulski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jan Kliment | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 14 | Antonin Rusek | Forward | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 2 | Abdoulaye Sylla | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 39 | Dominik Janosek | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 13 | Jiri Slama | Defender | 0 | 0 | 0 | 81 | 62 | 76.54% | 3 | 0 | 108 | 6.3 | |
| 47 | Michal Beran | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 33 | Matus Maly | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 5 | 71 | 6.2 | |
| 88 | Peter Barath | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 49 | 6.3 | |
| 70 | Abubakar Ghali | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 6 | Jachym Sip | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 77 | Artur Dolznikov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 22 | Matej Hadas | Defender | 2 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 59 | 6.2 | |
| 7 | Danijel Sturm | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 27 | 6 | |
| 8 | Jiri Spacil | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 6 | 71 | 6.4 | |
| 25 | Matej Mikulenka | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 91 | Jan Koutny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 2 | 48 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ