Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FSV Mainz 05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs St. Pauli hôm nay ngày 21/12/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs St. Pauli tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ricky-Jade Jones
Mathias Pereira Lage
Lars Ritzka
Daniel Sinani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.73 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 3 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 2 | 48 | 6.41 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 71 | 7.41 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 2 | 54 | 6.65 | |
| 10 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 5 | 29 | 17 | 58.62% | 10 | 0 | 55 | 6.79 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 0 | 8 | 103 | 8.17 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 53 | 7.08 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 4 | 0 | 41 | 6.14 | |
| 11 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.29 | |
| 17 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 29 | 6.09 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 48 | Kacper Potulski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 5 | 70 | 7.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 41 | 74.55% | 0 | 2 | 71 | 7.41 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 4 | 4 | 50 | 7.18 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 45 | 36 | 80% | 0 | 2 | 67 | 7.62 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 50 | 78.13% | 1 | 2 | 72 | 6.59 | |
| 10 | Daniel Sinani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 28 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 34 | 6.19 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 12 | 6.45 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 9 | 56 | 7.8 | |
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 1 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 31 | 6.98 | |
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 2 | 45 | 6.44 | |
| 26 | Ricky-Jade Jones | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 27 | Andreas Hountondji | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 23 | Louis Oppie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 6 | 1 | 57 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ