Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FSV Mainz 05 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 22/11/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs TSG Hoffenheim tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Andreas Hanche-Olsen(OW)
Bernardo Fernandes da Silva Junior
Tim Lemperle
Robin Hranac
Max Moerstedt
Ihlas Bebou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 24 | 8 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 32 | 5.95 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 38 | 6.49 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 19 | 43.18% | 0 | 1 | 53 | 6.88 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 28 | 6.51 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 0 | 66 | 6.38 | |
| 10 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 31 | 22 | 70.97% | 9 | 0 | 51 | 6.79 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 3 | 48 | 5.75 | |
| 15 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 37 | 6.32 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 7 | 44 | 7.33 | |
| 24 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 19 | 6.21 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 0 | 50 | 6.38 | |
| 17 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 8 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 2 | 44 | 6.75 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 1 | 35 | 5.57 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 5 | 0 | 37 | 6.27 | |
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 4 | 2 | 68 | 7.02 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 48 | 34 | 70.83% | 0 | 3 | 64 | 7.2 | |
| 13 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 44 | 28 | 63.64% | 0 | 7 | 66 | 7.03 | |
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 2 | 2 | 47 | 6.51 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 21 | Albian Hajdari | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 1 | 55 | 6.69 | |
| 2 | Robin Hranac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 45 | 6.43 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 35 | 6.77 | |
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 40 | 6.36 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 3 | 45 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ