Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FSV Mainz 05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 04/03/2023 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs TSG Hoffenheim tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sebastian Rudy
Ihlas Bebou
Munas Dabbur
Dennis Geiger
Finn Ole Becker
Robert Skov
Sebastian Rudy
Christoph Baumgartner
Kevin Vogt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 4 | 45 | 7.63 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 8 | 2 | 61 | 6.65 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.11 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 34 | 7.14 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 41 | 6.48 | |
| 17 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 45 | 30 | 66.67% | 0 | 6 | 63 | 6.87 | |
| 42 | Alexander Hack | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 20 | Edimilson Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 10 | 2 | 60 | 7.73 | |
| 11 | Marcus Ingvartsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 3 | 46 | 7.55 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 5 | 3 | 62 | 7.07 | |
| 4 | Aymen Barkok | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 41 | 7.66 | |
| 6 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 29 | 6.53 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Sebastian Rudy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 30 | 5.83 | |
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 54 | 7.54 | |
| 22 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 1 | 78 | 6.54 | |
| 17 | Thomas Delaney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 3 | 23 | 6.23 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 31 | 6.32 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 3 | 3 | 51 | 6.5 | |
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 10 | Munas Dabbur | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.21 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 3 | 58 | 6.96 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 17 | 6.64 | |
| 11 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 44 | 26 | 59.09% | 3 | 2 | 75 | 7.04 | |
| 29 | Robert Skov | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 20 | 5.99 | |
| 19 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 20 | 6.47 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 3 | 58 | 6.83 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 30 | 17 | 56.67% | 1 | 2 | 61 | 7.09 | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ