Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FSV Mainz 05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 25/01/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs VfB Stuttgart tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
Atakan Karazor
Jamie Leweling
Ramon Hendriks
Angelo Stiller
Ermedin Demirovic
Fabian Rieder
Julian Chabot
Julian Chabot
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 4 | 48 | 7.08 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 39 | 7.26 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 35 | 6.94 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 20 | 48.78% | 0 | 1 | 53 | 7.61 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 35 | 6.98 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 51 | 6.93 | |
| 18 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 39 | 30 | 76.92% | 5 | 0 | 65 | 8.5 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 3 | 14 | 6.57 | |
| 5 | Maxim Leitsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 19 | Anthony Caci | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 7 | 0 | 67 | 8.57 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 4 | 41 | 7.02 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 6 | 0 | 57 | 7.23 | |
| 11 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.61 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 6 | 34 | 7.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 1 | 46 | 6.35 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 6 | 0 | 64 | 6.15 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 38 | 5.96 | |
| 25 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 30 | 6.55 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.79 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 56 | 6.66 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 7 | 6.25 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 34 | 5.77 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 25 | 69.44% | 3 | 1 | 58 | 6.09 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 2 | 3 | 79 | 6.18 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 14 | 6.15 | |
| 11 | Nick Woltemade | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 42 | 6.17 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 6 | 60 | 6.61 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 3 | 15 | 6.47 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 2 | Ameen Al Dakhil | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 2 | 96 | 6.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ