Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FSV Mainz 05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 19/04/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Maximilian Arnold
Lukas Nmecha
Mattias Svanberg
Tiago Tomas
Tiago Tomas
Jakub Kaminski
Lovro Majer
2 - 2 Vavro Denis
Vavro Denis
Joakim Maehle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 2 | 52 | 6.02 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 5.98 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 39 | 7.36 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 0 | 47 | 6.39 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 46 | 7.11 | |
| 18 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 47 | 41 | 87.23% | 10 | 0 | 79 | 7.43 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.02 | |
| 19 | Anthony Caci | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 4 | 0 | 57 | 6.76 | |
| 9 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 3 | 60 | 6.53 | |
| 29 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 4 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 1 | 34 | 6.89 | |
| 14 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 3 | Moritz Jenz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 32 | 6.57 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 42 | 6.12 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 4 | 42 | 7.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 8 | 0 | 50 | 8.24 | |
| 18 | Vavro Denis | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 3 | 55 | 8.1 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 45 | 6.31 | |
| 19 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 10 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 3 | 36 | 6.29 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 48 | 6.95 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 37 | 6.93 | |
| 40 | Kevin Paredes | Tiền vệ trái | 4 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 46 | 6.93 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 11 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.51 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 4 | 69 | 7.12 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.36 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 2 | 48 | 6.38 | |
| 24 | Bence Dardai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 48 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ