Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FSV Mainz 05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mohamed Amoura
Patrick Wimmer
Adam Daghim
Vinicius de Souza Costa
Lovro Majer
Jesper Lindstrom
Mattias Svanberg
Kento Shiogai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 6 | 2 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 7 | 58 | 8.07 | |
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 38 | 6.15 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 6 | 2 | 58 | 6.29 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 4 | 2 | 58 | 6.94 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 1 | 75 | 6.76 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 41 | 6.89 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 10 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 9 | 9 | 100% | 7 | 0 | 20 | 7.89 | |
| 20 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 16 | 5 | 31.25% | 1 | 2 | 34 | 7.47 | |
| 4 | Stefan Posch | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 57 | 82.61% | 5 | 2 | 93 | 7.73 | |
| 15 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 26 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 3 | 49 | 6.76 | |
| 14 | William Boving Vick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 32 | 23 | 71.88% | 17 | 0 | 63 | 7.07 | |
| 17 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 2 | 55 | 6.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 10 | 6.24 | |
| 24 | Christian Eriksen | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 39 | 6.22 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 4 | 34 | 6.14 | |
| 3 | Vavro Denis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 6 | 57 | 7.55 | |
| 10 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 31 | 7.34 | |
| 19 | Jesper Lindstrom | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.08 | |
| 5 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 7 | 39 | 6.46 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 2 | 4 | 42 | 6.71 | |
| 15 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 7 | 47 | 6.8 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 3 | 32 | 7.38 | |
| 26 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 0 | 63 | 6.73 | |
| 11 | Adam Daghim | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 25 | Aaron Zehnter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 1 | 1 | 58 | 5.7 | |
| 17 | Dzenan Pejcinovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 4 | 31 | 5.95 | |
| 7 | Kento Shiogai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ