Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận FSV Mainz 05 vs VfL Wolfsburg, 21h30 ngày 24/01

Vòng 19
21:30 ngày 24/01/2026
FSV Mainz 05
Đã kết thúc 3 - 1 Xem Live (0 - 1)
VfL Wolfsburg
Địa điểm: Opel Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 0℃~1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
1.05
+0.25
0.83
O 2.75
0.94
U 2.75
0.92
1
2.30
X
3.50
2
2.88
Hiệp 1
+0
0.74
-0
1.16
O 1.25
1.07
U 1.25
0.81

Bundesliga » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FSV Mainz 05 vs VfL Wolfsburg

FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Phút
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
3'
match goal 0 - 1 Mohamed Amoura
Kiến tạo: Sael Kumbedi
Phillip Tietz match hong pen
22'
Stefan Posch match yellow.png
33'
60'
match yellow.png Patrick Wimmer
Phillipp Mwene
Ra sân: Danny Vieira da Costa
match change
65'
Nadiem Amiri
Ra sân: Paul Nebel
match change
65'
66'
match change Adam Daghim
Ra sân: Mohamed Amoura
Phillip Tietz 1 - 1
Kiến tạo: Nadiem Amiri
match goal
68'
70'
match yellow.png Vinicius de Souza Costa
Stefan Bell 2 - 1
Kiến tạo: Benedict Hollerbach
match goal
73'
75'
match change Lovro Majer
Ra sân: Vinicius de Souza Costa
75'
match change Jesper Lindstrom
Ra sân: Patrick Wimmer
Stefan Bell Penalty awarded match var
81'
Nadiem Amiri 3 - 1 match pen
83'
84'
match change Mattias Svanberg
Ra sân: Yannick Gerhardt
84'
match change Kento Shiogai
Ra sân: Christian Eriksen
Dominik Kohr match yellow.png
86'
William Boving Vick
Ra sân: Lee Jae Sung
match change
90'
Silas Wamangituka Fundu
Ra sân: Phillip Tietz
match change
90'
Stefan Bell match yellow.png
90'
Lennard Maloney
Ra sân: Benedict Hollerbach
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FSV Mainz 05 VS VfL Wolfsburg

FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
match ok
Giao bóng trước
20
 
Tổng cú sút
 
7
9
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Phạm lỗi
 
11
15
 
Phạt góc
 
1
9
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
2
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
1
 
Đánh đầu
 
50
1
 
Cứu thua
 
5
17
 
Cản phá thành công
 
21
9
 
Thử thách
 
3
28
 
Long pass
 
20
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
10
 
Successful center
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
22
 
Đánh đầu thành công
 
38
6
 
Cản sút
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
15
13
 
Đánh chặn
 
5
28
 
Ném biên
 
20
428
 
Số đường chuyền
 
320
79%
 
Chuyền chính xác
 
68%
139
 
Pha tấn công
 
89
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
9
 
Cơ hội lớn
 
1
6
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
16
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
62
 
Số pha tranh chấp thành công
 
71
4.04
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.67
1.69
 
xG Set Play
 
0.13
2.46
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.67
4.81
 
Cú sút trúng đích
 
0.82
33
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
47
 
Số quả tạt chính xác
 
12
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
38
30
 
Phá bóng
 
57

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Phillipp Mwene
26
Silas Wamangituka Fundu
14
William Boving Vick
10
Nadiem Amiri
15
Lennard Maloney
1
Lasse RieB
44
Nelson Weiper
24
Sota Kawasaki
48
Kacper Potulski
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 3-5-2
4-2-3-1 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
33
Batz
31
Kohr
16
Bell
4
Posch
30
Widmer
7
Sung
6
Sano
8
Nebel
21
Costa
17
Hollerba...
20
Tietz
1
Grabara
26
Kumbedi
3
Denis
15
Jenz
25
Zehnter
31
Gerhardt
5
Costa
39
Wimmer
24
Eriksen
9
Amoura
17
Pejcinov...

Substitutes

10
Lovro Majer
11
Adam Daghim
19
Jesper Lindstrom
7
Kento Shiogai
32
Mattias Svanberg
2
Kilian Fischer
29
Marius Muller
22
Mathys Angely
41
Jan Burger
Đội hình dự bị
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Phillipp Mwene 2
Silas Wamangituka Fundu 26
William Boving Vick 14
Nadiem Amiri 10
Lennard Maloney 15
Lasse RieB 1
Nelson Weiper 44
Sota Kawasaki 24
Kacper Potulski 48
FSV Mainz 05 VfL Wolfsburg
10 Lovro Majer
11 Adam Daghim
19 Jesper Lindstrom
7 Kento Shiogai
32 Mattias Svanberg
2 Kilian Fischer
29 Marius Muller
22 Mathys Angely
41 Jan Burger

Dữ liệu đội bóng:FSV Mainz 05 vs VfL Wolfsburg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1.67
6.67 Sút trúng cầu môn 3
10.67 Phạm lỗi 12.33
8 Phạt góc 4.67
3.33 Thẻ vàng 3.33
42.67% Kiểm soát bóng 55.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.6
1.1 Bàn thua 2.2
4.7 Sút trúng cầu môn 4.6
9.8 Phạm lỗi 9.9
5.6 Phạt góc 3.4
2.1 Thẻ vàng 2.2
41.5% Kiểm soát bóng 50.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FSV Mainz 05 (30trận)
Chủ Khách
VfL Wolfsburg (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
1
4
HT-H/FT-T
0
4
1
0
HT-B/FT-T
2
1
0
2
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
1
2
1
1
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
2
1
HT-B/FT-B
4
2
4
3

FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Stefan Bell Trung vệ 6 2 1 39 27 69.23% 0 7 58 8.07
33 Daniel Batz Thủ môn 0 0 0 28 19 67.86% 0 0 38 6.15
21 Danny Vieira da Costa Trung vệ 0 0 0 35 27 77.14% 6 2 58 6.29
30 Silvan Widmer Hậu vệ cánh phải 1 0 1 30 21 70% 4 2 58 6.94
31 Dominik Kohr Trung vệ 0 0 0 56 50 89.29% 1 1 75 6.76
7 Lee Jae Sung Tiền vệ công 1 0 0 25 22 88% 0 1 41 6.89
2 Phillipp Mwene Hậu vệ cánh trái 0 0 0 14 12 85.71% 1 0 23 6.34
10 Nadiem Amiri Tiền vệ trụ 1 1 2 9 9 100% 7 0 20 7.89
20 Phillip Tietz Tiền đạo cắm 5 4 1 16 5 31.25% 1 2 34 7.47
4 Stefan Posch Trung vệ 0 0 1 69 57 82.61% 5 2 93 7.73
15 Lennard Maloney Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 5 4 80% 0 0 6 5.99
26 Silas Wamangituka Fundu Cánh phải 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 7 6.02
6 Kaishu Sano Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 38 33 86.84% 1 3 49 6.76
14 William Boving Vick Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.09
8 Paul Nebel Tiền vệ công 0 0 4 32 23 71.88% 17 0 63 7.07
17 Benedict Hollerbach Tiền đạo cắm 5 2 1 27 23 85.19% 4 2 55 6.98

VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
32 Mattias Svanberg Tiền vệ trụ 0 0 0 6 2 33.33% 1 1 10 6.24
24 Christian Eriksen Tiền vệ công 2 0 0 26 21 80.77% 3 0 39 6.22
31 Yannick Gerhardt Tiền vệ trụ 0 0 0 23 16 69.57% 0 4 34 6.14
3 Vavro Denis Trung vệ 0 0 0 36 29 80.56% 0 6 57 7.55
10 Lovro Majer Tiền vệ công 0 0 0 12 9 75% 1 0 22 6.3
1 Kamil Grabara Thủ môn 0 0 0 19 11 57.89% 0 0 31 7.34
19 Jesper Lindstrom Cánh phải 1 1 0 1 1 100% 1 1 10 6.08
5 Vinicius de Souza Costa Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 21 12 57.14% 0 7 39 6.46
39 Patrick Wimmer Cánh phải 0 0 0 20 9 45% 2 4 42 6.71
15 Moritz Jenz Trung vệ 0 0 0 33 22 66.67% 0 7 47 6.8
9 Mohamed Amoura Tiền đạo cắm 2 1 0 15 9 60% 1 3 32 7.38
26 Sael Kumbedi Hậu vệ cánh phải 0 0 1 33 24 72.73% 2 0 63 6.73
11 Adam Daghim Tiền đạo cắm 1 0 0 5 4 80% 0 0 12 6.01
25 Aaron Zehnter Hậu vệ cánh trái 0 0 0 37 22 59.46% 1 1 58 5.7
17 Dzenan Pejcinovic Tiền đạo cắm 1 0 1 19 14 73.68% 0 4 31 5.95
7 Kento Shiogai Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.17

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ