Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FSV Mainz 05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Werder Bremen hôm nay ngày 03/02/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marvin Ducksch
Niklas Stark
Marco Friedl
Leonardo Bittencourt
Nick Woltemade
Rafael Santos Borre Maury
Christian Gross
Leonardo Bittencourt
Julian Malatini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 3 | 2 | 60 | 6.06 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 5.79 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 6 | 34 | 6.45 | |
| 17 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 16 | 6.28 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 4 | 0 | 72 | 6.37 | |
| 18 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 4 | 40 | 30 | 75% | 13 | 0 | 78 | 7.99 | |
| 20 | Edimilson Fernandes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 86 | 68 | 79.07% | 4 | 3 | 108 | 7 | |
| 10 | Marco Richter | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 5.88 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 42 | 6.58 | |
| 3 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 44 | 77.19% | 0 | 6 | 64 | 6.51 | |
| 14 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 2 | 55 | 6.96 | |
| 29 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 15 | 9 | 60% | 4 | 0 | 31 | 6.49 | |
| 11 | Jessic Ngankam | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 35 | 6.49 | |
| 45 | David Mamutovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Christian Gross | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 1 | 33 | 7.13 | |
| 3 | Anthony Jung | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 53 | 7.18 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 5 | 51 | 7.51 | |
| 30 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 40 | 7.87 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 14 | 6.06 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 4 | 43 | 7.51 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 0 | 48 | 6.81 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 3 | 37 | 7.31 | |
| 14 | Senne Lynen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 3 | 66 | 8.22 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 21 | 61.76% | 2 | 2 | 62 | 6.83 | |
| 2 | Olivier Deman | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 2 | 3 | 45 | 6.54 | |
| 29 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 22 | Julian Malatini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 17 | Justin Njinmah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 22 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ