Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fulham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 29/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Phillip Billing
Ryan Christie
1 - 1 Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Dango Ouattara
Enes Unal
Maximillian Aarons
Ben Winterburn
Enes Unal
2 - 2 Dango Ouattara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 37 | 6.05 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 49 | 7.93 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 39 | 7.69 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 0 | 53 | 6.91 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 40 | 7.83 | |
| 11 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 5.84 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 0 | 5 | 71 | 7.14 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 42 | 6.87 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 3 | 63 | 7.37 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 2 | 67 | 5.69 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 40 | 31 | 77.5% | 4 | 1 | 70 | 7.41 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 64 | 6.84 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 1 | 72 | 6.94 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 24 | Joshua King | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 39 | 6.61 | |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 37 | 6.87 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 1 | 63 | 6.03 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 2 | 53 | 6.62 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 51 | 49 | 96.08% | 9 | 1 | 65 | 6.71 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.05 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 5 | 69 | 7.29 | |
| 37 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 46 | 7.08 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 21 | 6.98 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 35 | 68.63% | 0 | 2 | 66 | 6.32 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 4 | 24 | 7.79 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 8 | 0 | 75 | 6.6 | |
| 2 | Dean Huijsen | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 5 | 67 | 7.06 | |
| 47 | Ben Winterburn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ