Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fulham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 10/02/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Milos Kerkez
2 - 1 Marcos Senesi
Dominic Solanke
Antoine Semenyo
Dango Ouattara
Enes Unal
Adam Smith
Romain Faivre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 1 | 49 | 7.19 | |
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 1 | 46 | 7.81 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 40 | 7.59 | |
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 2 | 56 | 7.1 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 33 | 64.71% | 0 | 0 | 60 | 6.81 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 11 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.08 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 2 | 43 | 6.52 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 2 | 2 | 63 | 6.71 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 1 | 63 | 7.25 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 40 | 67.8% | 0 | 3 | 77 | 7.05 | |
| 12 | Fode Ballo Toure | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 51 | 37 | 72.55% | 1 | 6 | 77 | 8.16 | |
| 9 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.19 | |
| 19 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 2 | 6 | 34 | 8.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 5.55 | |
| 14 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 41 | 6.46 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 48 | 36 | 75% | 3 | 3 | 69 | 6.34 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 5 | 0 | 65 | 5.29 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 4 | 37 | 7.2 | |
| 17 | Luis Sinisterra | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 39 | 6.26 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 1 | 1 | 3 | 75 | 66 | 88% | 3 | 3 | 93 | 7.91 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 2 | 41 | 6.07 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 8 | 3 | 48 | 6.71 | |
| 8 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 1 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 9 | 66 | 7.47 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 0 | 33 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ