Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fulham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs Arsenal hôm nay ngày 12/03/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gabriel Dos Santos Magalhaes
0 - 2 Gabriel Teodoro Martinelli Silva
0 - 3 Martin Odegaard
Kieran Tierney
Reiss Nelson
Martin Odegaard
Fabio Vieira
Gabriel Fernando de Jesus
Takehiro Tomiyasu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 39 | 6.48 | |
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 2 | 85 | 5.83 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 7 | 44 | 6.84 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 1 | 1 | 51 | 6 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 2 | 53 | 6.11 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 6 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 1 | 1 | 70 | 6.22 | |
| 21 | Daniel James | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 5.91 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 28 | 70% | 1 | 2 | 63 | 6.38 | |
| 11 | Manor Solomon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.75 | |
| 28 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 61 | 5.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 57 | 6.99 | |
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 36 | 28 | 77.78% | 7 | 0 | 54 | 9.15 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 59 | 53 | 89.83% | 2 | 0 | 75 | 8.07 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 2 | 2 | 74 | 8.05 | |
| 3 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 57 | 6.92 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.42 | |
| 18 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.37 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 2 | 0 | 62 | 6.82 | |
| 1 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 1 | 34 | 7.32 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 61 | 8 | |
| 24 | Reiss Nelson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 13 | 6.31 | |
| 12 | William Saliba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 0 | 89 | 7.75 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 38 | 7.66 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 1 | 51 | 7.03 | |
| 21 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ