Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fulham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs Arsenal hôm nay ngày 08/12/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 William Saliba
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Gabriel Fernando de Jesus
Mikel Merino Zazon
Ethan Nwaneri
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Bukayo Saka Goal Disallowed
Declan Rice
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 26 | 60.47% | 0 | 0 | 57 | 7.36 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 2 | 33 | 7.42 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 11 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 34 | 7.05 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 2 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 42 | 7.22 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 15 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 20 | 52.63% | 4 | 1 | 66 | 6.89 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 36 | 6.65 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 46 | 6.37 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 34 | 6.86 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.21 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 56 | 49 | 87.5% | 4 | 0 | 72 | 6.2 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 85 | 79 | 92.94% | 0 | 0 | 105 | 6.04 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 13 | 6.07 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 67 | 6.61 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 26 | 6.27 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 52 | 51 | 98.08% | 7 | 1 | 70 | 7.1 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 99 | 89 | 89.9% | 0 | 2 | 107 | 7.26 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 0 | 24 | 5.85 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 13 | 1 | 70 | 6.97 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 2 | 76 | 6.29 | |
| 12 | Jurrien Timber | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 61 | 6.17 | |
| 53 | Ethan Nwaneri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ