Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fulham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs Arsenal hôm nay ngày 31/12/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bukayo Saka
Takehiro Tomiyasu
Leandro Trossard
Gabriel Fernando de Jesus
Reiss Nelson
William Saliba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 26 | 100% | 1 | 0 | 31 | 6.81 | |
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.39 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 20 | 7.16 | |
| 22 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 31 | 6.37 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 33 | 6.56 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 41 | 5.99 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 53 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 40 | 6.44 | |
| 18 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 39 | 6.16 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 56 | 6.19 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 56 | 6.19 | |
| 14 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 51 | 5.72 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 32 | 6.56 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 0 | 29 | 6.81 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ