Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fulham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 06/12/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Carlos Baleba
Jan Paul Van Hecke
Tariq Lamptey
Lewis Dunk
Yankuba Minteh
Evan Ferguson
Georginio Rutter
Brajan Gruda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 40 | 6.31 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 44 | 7.52 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 6 | 0 | 34 | 6.72 | |
| 11 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.09 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 2 | 54 | 6.56 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 32 | 6.47 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 1 | 59 | 6.19 | |
| 19 | Reiss Nelson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 0 | 61 | 7.47 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 40 | 6.53 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 48 | 6.66 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 5 | 28 | 7.14 | |
| 24 | Joshua King | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 2 | 81 | 6.06 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 1 | 63 | 6.52 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 63 | 6.17 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 5 | 0 | 36 | 6.46 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 1 | 2 | 79 | 6.79 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 30 | 7.01 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 60 | 6.11 | |
| 33 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 28 | 26 | 92.86% | 6 | 0 | 46 | 6.52 | |
| 2 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 4.82 | |
| 11 | Simon Adingra | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 47 | 6.44 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 47 | 7.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ