Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fulham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fulham vs Chelsea hôm nay ngày 03/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fulham vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fulham vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mykhailo Mudryk
0 - 2 Armando Broja
Marc Cucurella
Ian Maatsen
Cole Jermaine Palmer
Raheem Sterling
Raheem Sterling
Chimuanya Ugochukwu
Robert Sanchez
Noni Madueke
Alex Matos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 5.81 | |
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 32 | 5.01 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 29 | 5.68 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.09 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 5.54 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 34 | 5.91 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 1 | 16 | 5.99 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 1 | 49 | 5.98 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 29 | 5.88 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 52 | 6.21 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 1 | 0 | 41 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 7.02 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 39 | 6.73 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 35 | 6.69 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.87 | |
| 29 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 19 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 20 | 7.54 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.52 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.55 | |
| 10 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 16 | 7.12 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 41 | 6.91 | |
| 26 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 34 | 7.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ